Kimuchi Nihongo
N4

〜なさい

hãy làm (mệnh lệnh nhẹ)

Cấu trúc

V-ます形(ますを取る)なさい

Cách dùng

Câu mệnh lệnh nhẹ nhàng, dùng từ người trên xuống người dưới: cha mẹ với con, thầy cô với học sinh, hoặc trong đề thi. Lịch sự hơn thể mệnh lệnh 〜しろ nhưng vẫn là ra lệnh, nên tuyệt đối không dùng với cấp trên hay khách hàng. Trong đề thi thường gặp 「答えなさい」「書きなさい」; hội thoại thân mật có thể rút gọn thành 〜な.

Ví dụ

  • はやくねなさい。

    早く寝なさい。

    Đi ngủ sớm đi con.

  • つぎのしつもんににほんごでこたえなさい。

    次の質問に日本語で答えなさい。

    Hãy trả lời các câu hỏi sau bằng tiếng Nhật.

  • げーむをやめて、しゅくだいをしなさい。

    ゲームをやめて、宿題をしなさい。

    Ngừng chơi game và làm bài tập đi.

Ghi chú từ cộng đồng