Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp · N5 → N1
Tiếng Nhật trong giáo trình, và tiếng Nhật
ngoài đời.
Tra bằng kanji, kana, romaji hoặc tiếng của bạn: từ 食べる, 〜てください đến やばい, お疲れ様です, 既読スルー.
Hay được tìm:食べるtaberuやばい〜てくださいお疲れ様です
- Kanji và thứ tự nét
- 2,220
- Mẫu ngữ pháp JLPT
- 452
- Chủ đề
- 35
- Thi thử
- JLPT · BJT
とうちゃくじこく
Giờ đến
Lộ trình học
Từ N5 đến N1, một con đường.
Tất cả ở một nơi.
Tiếng Nhật đời sống
Những từ sách giáo khoa không dạy, nhưng người Nhật dùng thật.
Tiếng lóng, kính ngữ nơi công sở, từ mạng: nghe hằng ngày trên phim, mạng xã hội và ở công ty Nhật.
Học theo chủ đề
Học theo tình huống, nhớ lâu hơn.
- Chào hỏi115 từ
- Số đếm & tiền tệ120 từ · 15 kanji
- Thời gian119 từ · 8 kanji
- Thiên nhiên106 từ · 10 kanji
- Ăn uống116 từ · 2 kanji
- Gia đình & con người110 từ · 3 kanji
- Trường học109 từ · 5 kanji
- Địa điểm & di chuyển110 từ · 4 kanji · 2 mẫu câu
- Động từ hằng ngày112 từ · 7 kanji · 9 mẫu câu
- Tính từ cơ bản103 từ
- Cơ thể105 từ · 4 kanji
- Phương hướng & kích cỡ100 từ · 7 kanji