N3
〜って(引用・話題)
(khẩu ngữ) rằng, nghe nói là… / còn về, cái gọi là…
Cấu trúc
普通形/文って(=と・と言う)|Nって(=は・というのは)
Cách dùng
って là dạng khẩu ngữ của と (trích dẫn) và của は/というのは (nêu chủ đề). Khi trích dẫn, nó thay cho と言う・と聞く và động từ phía sau thường bị lược: 「明日来るって(言ってた)」. Khi nêu chủ đề, nó dùng để đưa ra một từ/khái niệm rồi nhận xét: 「日本語って難しいね」. Đây là cách nói hằng ngày, tin nhắn thân mật; trong văn viết hay tình huống trang trọng phải dùng と/と言っていました/は. Sau danh từ, って có thể là trích dẫn hoặc chủ đề, phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu.
Ví dụ
たなかさん、きょうはこないって。
田中さん、今日は来ないって。
Anh Tanaka bảo hôm nay không đến đâu.
ひとりぐらしって、おもったよりたいへんだね。
一人暮らしって、思ったより大変だね。
Sống một mình á, vất vả hơn mình tưởng nhỉ.
えきまえにあたらしいカフェができたってきいたけど、いった?
駅前に新しいカフェができたって聞いたけど、行った?
Nghe nói trước ga mới mở quán cà phê, cậu đi chưa?