N5
ここ/そこ/あそこ/どこ
ở đây / ở đó / đằng kia / ở đâu
Cấu trúc
ここ/そこ/あそこ/どこは・が・に・で など
Cách dùng
Đây là các đại từ chỉ nơi chốn: ここ là chỗ người nói, そこ gần người nghe, あそこ xa cả hai, どこ hỏi 'ở đâu'. Chúng kết hợp tự nhiên với に (tồn tại, đích đến) và で (nơi diễn ra hành động). Dạng lịch sự こちら・そちら・あちら・どちら nhã nhặn hơn, còn dùng để chỉ hướng và người.
Ví dụ
トイレはどこですか。
トイレはどこですか。
Nhà vệ sinh ở đâu vậy?
ここでしゃしんをとってもいいですか。
ここで写真を撮ってもいいですか。
Tôi chụp ảnh ở đây được không?
あそこにおおきいきがありますね。
あそこに大きい木がありますね。
Đằng kia có một cái cây to nhỉ.