Kimuchi Nihongo
N5

ここ/そこ/あそこ/どこ

ở đây / ở đó / đằng kia / ở đâu

Cấu trúc

ここ/そこ/あそこ/どこは・が・に・で など

Cách dùng

Đây là các đại từ chỉ nơi chốn: ここ là chỗ người nói, そこ gần người nghe, あそこ xa cả hai, どこ hỏi 'ở đâu'. Chúng kết hợp tự nhiên với に (tồn tại, đích đến) và で (nơi diễn ra hành động). Dạng lịch sự こちら・そちら・あちら・どちら nhã nhặn hơn, còn dùng để chỉ hướng và người.

Ví dụ

  • トイレはどこですか。

    トイレはどこですか。

    Nhà vệ sinh ở đâu vậy?

  • ここでしゃしんをとってもいいですか。

    ここで写真を撮ってもいいですか。

    Tôi chụp ảnh ở đây được không?

  • あそこにおおきいきがありますね。

    あそこに大きい木がありますね。

    Đằng kia có một cái cây to nhỉ.

Ghi chú từ cộng đồng