Kimuchi Nihongo
N1倭
Số nét
10
Bộ thủ
亻
Lớp
—

Oa

nước Nhật xưa, người Nhật cổ

Âm On (音読み)

  • ワ
  • イ

Âm Kun (訓読み)

  • やまと
  • したが(う)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 亻
  • 委

Ghi chú từ cộng đồng

    倭 — Oa — nước Nhật xưa, người Nhật cổ (N1) · Kimuchi Nihongo