Kimuchi Nihongo
N1凝
Số nét
16
Bộ thủ
冫
Lớp
—

Ngưng

đông lại, ngưng tụ, cứng đờ, say mê

Âm On (音読み)

  • ギョウ

Âm Kun (訓読み)

  • こ(る)
  • こ(らす)
  • こご(らす)
  • こご(らせる)
  • こご(る)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/16

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 冫
  • 疑

Ghi chú từ cộng đồng