Kimuchi Nihongo
N1哲
Số nét
10
Bộ thủ
口
Lớp
—

Triết

triết học, sáng suốt, hiền minh

Âm On (音読み)

  • テツ

Âm Kun (訓読み)

  • さとい
  • あきらか

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 折
  • 口

Ghi chú từ cộng đồng