Kimuchi Nihongo
N1堪
Số nét
12
Bộ thủ
土
Lớp
—

Kham

chịu đựng, kham nổi, nhẫn nhịn

Âm On (音読み)

  • カン
  • タン

Âm Kun (訓読み)

  • た(える)
  • たま(る)
  • こら(える)
  • こた(える)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/12

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 土
  • 甚

Ghi chú từ cộng đồng