Kimuchi Nihongo
N1嫁
Số nét
13
Bộ thủ
女
Lớp
—

Giá

lấy chồng, nàng dâu, cô dâu

Âm On (音読み)

  • カ

Âm Kun (訓読み)

  • よめ
  • とつ(ぐ)
  • い(く)
  • ゆ(く)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/13

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 女
  • 家

Từ dùng chữ 嫁1 từ

Ghi chú từ cộng đồng