Kimuchi Nihongo
N1幽
Số nét
9
Bộ thủ
幺
Lớp
—

U

u tối, thâm sâu, giam cầm, tĩnh mịch

Âm On (音読み)

  • ユウ

Âm Kun (訓読み)

  • ふか(い)
  • かす(か)
  • くら(い)
  • しろ(い)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/9

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 山
  • 幺
  • 幺
  • 山

Ghi chú từ cộng đồng