Kimuchi Nihongo
N1弥
Số nét
8
Bộ thủ
弓
Lớp
—

Di

càng thêm, khắp, đầy

Âm On (音読み)

  • ミ
  • ビ

Âm Kun (訓読み)

  • や
  • いや
  • いよ(いよ)
  • わた(る)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/8

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 弓
  • 尓

Từ dùng chữ 弥1 từ

Ghi chú từ cộng đồng

    弥 — Di — càng thêm, khắp, đầy (N1) · Kimuchi Nihongo