Kimuchi Nihongo
N1従
Số nét
10
Bộ thủ
彳
Lớp
6

Tòng, Tùng

tuân theo, đi theo, phục tùng

Âm On (音読み)

  • ジュウ
  • ショウ
  • ジュ

Âm Kun (訓読み)

  • したが(う)
  • したが(える)
  • より

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Ghi chú từ cộng đồng

    従 — Tòng, Tùng — tuân theo, đi theo, phục tùng (N1) · Kimuchi Nihongo