Kimuchi Nihongo
N1怜
Số nét
8
Bộ thủ
忄
Lớp
—

Linh

thông minh, lanh lợi, thương xót

Âm On (音読み)

  • レイ
  • レン
  • リョウ

Âm Kun (訓読み)

  • あわ(れむ)
  • さと(い)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/8

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 忄
  • 令

Ghi chú từ cộng đồng

    怜 — Linh — thông minh, lanh lợi, thương xót (N1) · Kimuchi Nihongo