Kimuchi Nihongo
N1悦
Số nét
10
Bộ thủ
忄
Lớp
—

Duyệt

vui mừng, hân hoan, đẹp lòng

Âm On (音読み)

  • エツ

Âm Kun (訓読み)

  • よろこ(ぶ)
  • よろこ(ばす)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 忄
  • 兌

Từ dùng chữ 悦1 từ

Ghi chú từ cộng đồng

    悦 — Duyệt — vui mừng, hân hoan, đẹp lòng (N1) · Kimuchi Nihongo