Kimuchi Nihongo
N2憎
Số nét
14
Bộ thủ
忄
Lớp
—

Tăng

ghét, căm ghét, đáng ghét

Âm On (音読み)

  • ゾウ

Âm Kun (訓読み)

  • にく(む)
  • にく(い)
  • にく(らしい)
  • にく(しみ)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/14

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 忄
  • 曽

Ghi chú từ cộng đồng