Kimuchi Nihongo
N1懐
Số nét
16
Bộ thủ
忄
Lớp
—

Hoài

nhớ nhung, lòng dạ, ôm ấp, hoài niệm

Âm On (音読み)

  • カイ
  • エ

Âm Kun (訓読み)

  • ふところ
  • なつ(かしい)
  • なつ(かしむ)
  • なつ(く)
  • なつ(ける)
  • なず(ける)
  • いだ(く)
  • おも(う)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/16

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Ghi chú từ cộng đồng