Kimuchi Nihongo
N1挙
Số nét
10
Bộ thủ
手
Lớp
4

Cử

giơ lên, tiến cử, hành động, tổ chức

Âm On (音読み)

  • キョ

Âm Kun (訓読み)

  • あ(げる)
  • あ(がる)
  • こぞ(る)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Từ dùng chữ 挙1 từ

Ghi chú từ cộng đồng

    挙 — Cử — giơ lên, tiến cử, hành động, tổ chức (N1) · Kimuchi Nihongo