Kimuchi Nihongo
N2挟
Số nét
9
Bộ thủ
扌
Lớp
—

Hiệp

kẹp, kẹp giữa, xen vào

Âm On (音読み)

  • キョウ
  • ショウ

Âm Kun (訓読み)

  • はさ(む)
  • はさ(まる)
  • わきばさ(む)
  • さしはさ(む)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/9

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 扌
  • 夹

Ghi chú từ cộng đồng