Kimuchi Nihongo
N3掛
Số nét
11
Bộ thủ
扌
Lớp
—

Quải

treo, móc, tốn (tiền, thời gian), phụ trách

Âm On (音読み)

  • カイ
  • ケイ

Âm Kun (訓読み)

  • か(ける)
  • -か(ける)
  • か(け)
  • -か(け)
  • -が(け)
  • か(かる)
  • -か(かる)
  • -が(かる)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/11

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 扌
  • 卦

Ghi chú từ cộng đồng