N1梨
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 木
- Lớp
- —
Lê
cây lê, quả lê
Âm On (音読み)
- リ
Âm Kun (訓読み)
- なし
Luyện viết
Chế độ
Thứ tự nét
Nét 0/11
Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.
Hãy vẽ nét 1.
Bộ phận
- 利
- 木
Từ dùng chữ 梨1 từ
- 梨なしLêN3
Ghi chú từ cộng đồng