Kimuchi Nihongo
N1榛
Số nét
14
Bộ thủ
木
Lớp
—

Trăn

cây phỉ, cây dẻ, bụi cây rậm

Âm On (音読み)

  • シン
  • ハン

Âm Kun (訓読み)

  • はしばみ
  • はり

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/14

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 木
  • 秦

Ghi chú từ cộng đồng