Kimuchi Nihongo
N2泥
Số nét
8
Bộ thủ
氵
Lớp
—

Nê

bùn, lầy lội, câu nệ

Âm On (音読み)

  • デイ
  • ナイ
  • デ
  • ニ

Âm Kun (訓読み)

  • どろ
  • なず(む)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/8

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 氵
  • 尼

Từ dùng chữ 泥1 từ

Ghi chú từ cộng đồng