Kimuchi Nihongo
N2混
Số nét
11
Bộ thủ
氵
Lớp
5

Hỗn

trộn lẫn, pha trộn, hỗn tạp, lộn xộn

Âm On (音読み)

  • コン

Âm Kun (訓読み)

  • ま(じる)
  • -ま(じり)
  • ま(ざる)
  • ま(ぜる)
  • こ(む)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/11

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 氵
  • 昆

Từ dùng chữ 混1 từ

Ghi chú từ cộng đồng