Kimuchi Nihongo
N1渋
Số nét
11
Bộ thủ
氵
Lớp
—

Sáp

chát, chần chừ, khó chịu

Âm On (音読み)

  • ジュウ
  • シュウ

Âm Kun (訓読み)

  • しぶ
  • しぶ(い)
  • しぶ(る)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/11

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Ghi chú từ cộng đồng