Kimuchi Nihongo
N1煩
Số nét
13
Bộ thủ
火
Lớp
—

Phiền

phiền muộn, rắc rối, lo lắng

Âm On (音読み)

  • ハン
  • ボン

Âm Kun (訓読み)

  • わずら(う)
  • わずら(わす)
  • うるさ(がる)
  • うるさ(い)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/13

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 火
  • 頁

Ghi chú từ cộng đồng

    煩 — Phiền — phiền muộn, rắc rối, lo lắng (N1) · Kimuchi Nihongo