Kimuchi Nihongo
N1熙
Số nét
15
Bộ thủ
灬
Lớp
—

Hi

sáng sủa, hưng thịnh, vui vẻ

Âm On (音読み)

  • キ

Âm Kun (訓読み)

  • たのし(む)
  • ひか(る)
  • ひろ(い)
  • よろこ(ぶ)
  • かわ(く)
  • あきらか
  • ひろ(める)
  • ひろ(まる)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/15

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Ghi chú từ cộng đồng