Kimuchi Nihongo
N1猪
Số nét
11
Bộ thủ
⺨
Lớp
—

Trư

lợn rừng, heo rừng

Âm On (音読み)

  • チョ

Âm Kun (訓読み)

  • い
  • いのしし

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/11

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • ⺨
  • 者

Từ dùng chữ 猪1 từ

Ghi chú từ cộng đồng