Kimuchi Nihongo
N3留
Số nét
10
Bộ thủ
田
Lớp
5

Lưu

giữ lại, lưu lại, dừng, ở lại

Âm On (音読み)

  • リュウ
  • ル

Âm Kun (訓読み)

  • と(める)
  • と(まる)
  • とど(める)
  • とど(まる)
  • るうぶる

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 卯
  • 田

Ghi chú từ cộng đồng