Kimuchi Nihongo
N2畜
Số nét
10
Bộ thủ
玄
Lớp
—

Súc

gia súc, chăn nuôi, súc vật

Âm On (音読み)

  • チク

Âm Kun (訓読み)

  • —

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 玄
  • 田

Từ dùng chữ 畜1 từ

Ghi chú từ cộng đồng

    畜 — Súc — gia súc, chăn nuôi, súc vật (N2) · Kimuchi Nihongo