N1畝
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- —
- Lớp
- —
Mẫu
luống cày, bờ luống, đơn vị đo ruộng
Âm On (音読み)
- ボウ
- ホ
- モ
- ム
Âm Kun (訓読み)
- せ
- うね
Luyện viết
Chế độ
Thứ tự nét
Nét 0/10
Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.
Hãy vẽ nét 1.
Bộ phận
- 亩
- 久
Ghi chú từ cộng đồng