Kimuchi Nihongo
N1睦
Số nét
13
Bộ thủ
目
Lớp
—

Mục

hòa thuận, thân thiết, thân mật

Âm On (音読み)

  • ボク
  • モク

Âm Kun (訓読み)

  • むつ(まじい)
  • むつ(む)
  • むつ(ぶ)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/13

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Ghi chú từ cộng đồng

    睦 — Mục — hòa thuận, thân thiết, thân mật (N1) · Kimuchi Nihongo