Kimuchi Nihongo
N1端
Số nét
14
Bộ thủ
立
Lớp
—

Đoan

đầu mút, mép, khởi đầu, ngay thẳng

Âm On (音読み)

  • タン

Âm Kun (訓読み)

  • はし
  • は
  • はた
  • -ばた
  • はな

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/14

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 立
  • 耑

Từ dùng chữ 端1 từ

Ghi chú từ cộng đồng