Kimuchi Nihongo
N1紛
Số nét
10
Bộ thủ
糸
Lớp
—

Phân

rối loạn, lẫn lộn, tranh chấp

Âm On (音読み)

  • フン

Âm Kun (訓読み)

  • まぎ(れる)
  • -まぎ(れ)
  • まぎ(らす)
  • まぎ(らわす)
  • まぎ(らわしい)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 糸
  • 分

Ghi chú từ cộng đồng

    紛 — Phân — rối loạn, lẫn lộn, tranh chấp (N1) · Kimuchi Nihongo