Kimuchi Nihongo
N1紬
Số nét
11
Bộ thủ
糸
Lớp
—

Trừu

lụa tussah, kéo sợi, dệt lụa

Âm On (音読み)

  • チュウ

Âm Kun (訓読み)

  • つむぎ
  • つむ(ぐ)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/11

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 糸
  • 由

Ghi chú từ cộng đồng

    紬 — Trừu — lụa tussah, kéo sợi, dệt lụa (N1) · Kimuchi Nihongo