Kimuchi Nihongo
N1縁
Số nét
15
Bộ thủ
糸
Lớp
—

Duyên

duyên phận, mối quan hệ, mép, viền

Âm On (音読み)

  • エン
  • -ネン

Âm Kun (訓読み)

  • ふち
  • ふちど(る)
  • ゆかり
  • よすが
  • へり
  • えにし

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/15

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 糸
  • 彖

Ghi chú từ cộng đồng