Kimuchi Nihongo
N2群
Số nét
13
Bộ thủ
羊
Lớp
5

Quần

đàn, bầy, nhóm, tụ tập

Âm On (音読み)

  • グン

Âm Kun (訓読み)

  • む(れる)
  • む(れ)
  • むら
  • むら(がる)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/13

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 君
  • 羊

Ghi chú từ cộng đồng

    群 — Quần — đàn, bầy, nhóm, tụ tập (N2) · Kimuchi Nihongo