Kimuchi Nihongo
N2脳
Số nét
11
Bộ thủ
月
Lớp
6

Não

não, đầu óc, trí nhớ

Âm On (音読み)

  • ノウ
  • ドウ

Âm Kun (訓読み)

  • のうずる

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/11

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Từ dùng chữ 脳1 từ

Ghi chú từ cộng đồng

    脳 — Não — não, đầu óc, trí nhớ (N2) · Kimuchi Nihongo