Kimuchi Nihongo
N1腸
Số nét
13
Bộ thủ
月
Lớp
4

Trường, Tràng

ruột, đường ruột

Âm On (音読み)

  • チョウ

Âm Kun (訓読み)

  • はらわた
  • わた

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/13

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 月
  • 昜

Từ dùng chữ 腸1 từ

Ghi chú từ cộng đồng