Kimuchi Nihongo
N1艶
Số nét
19
Bộ thủ
色
Lớp
—

Diễm

bóng bẩy, lộng lẫy, quyến rũ

Âm On (音読み)

  • エン

Âm Kun (訓読み)

  • つや
  • なま(めかしい)
  • あで(やか)
  • つや(めく)
  • なま(めく)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/19

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 豊
  • 色

Ghi chú từ cộng đồng