Kimuchi Nihongo
N1萌
Số nét
11
Bộ thủ
艹
Lớp
—

Manh

nảy mầm, chớm nở, dấu hiệu ban đầu

Âm On (音読み)

  • ホウ

Âm Kun (訓読み)

  • も(える)
  • きざ(す)
  • めばえ
  • きざ(し)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/11

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 艹
  • 明

Ghi chú từ cộng đồng