Kimuchi Nihongo
N2蔵
Số nét
15
Bộ thủ
艹
Lớp
6

Tàng, Tạng

kho chứa, cất giữ, tàng trữ, sở hữu

Âm On (音読み)

  • ゾウ
  • ソウ

Âm Kun (訓読み)

  • くら
  • おさ(める)
  • かく(れる)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/15

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Từ dùng chữ 蔵1 từ

Ghi chú từ cộng đồng