N1蚊
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 虫
- Lớp
- —
Văn
con muỗi
Âm On (音読み)
- ブン
Âm Kun (訓読み)
- か
Luyện viết
Chế độ
Thứ tự nét
Nét 0/10
Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.
Hãy vẽ nét 1.
Bộ phận
- 虫
- 文
Từ dùng chữ 蚊1 từ
- 蚊かMuỗiN3
Ghi chú từ cộng đồng