Kimuchi Nihongo
N1蚕
Số nét
10
Bộ thủ
虫
Lớp
6

Tàm

con tằm, nuôi tằm

Âm On (音読み)

  • サン
  • テン

Âm Kun (訓読み)

  • かいこ
  • こ

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 天
  • 虫

Ghi chú từ cộng đồng

    蚕 — Tàm — con tằm, nuôi tằm (N1) · Kimuchi Nihongo