N1襟
- Số nét
- 18
- Bộ thủ
- 衤
- Lớp
- —
Khâm
cổ áo, ve áo, lòng dạ
Âm On (音読み)
- キン
Âm Kun (訓読み)
- えり
Luyện viết
Chế độ
Thứ tự nét
Nét 0/18
Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.
Hãy vẽ nét 1.
Bộ phận
- 衤
- 禁
Từ dùng chữ 襟1 từ
- 襟えりCổ áoN2
Ghi chú từ cộng đồng