Kimuchi Nihongo
N1誇
Số nét
13
Bộ thủ
言
Lớp
—

Khoa

khoe khoang, tự hào, phô trương

Âm On (音読み)

  • コ

Âm Kun (訓読み)

  • ほこ(る)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/13

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 言
  • 夸

Ghi chú từ cộng đồng

    誇 — Khoa — khoe khoang, tự hào, phô trương (N1) · Kimuchi Nihongo