Kimuchi Nihongo
N1諄
Số nét
15
Bộ thủ
言
Lớp
—

Truân

dài dòng, lải nhải, ân cần dặn dò

Âm On (音読み)

  • シュン

Âm Kun (訓読み)

  • ひちくど(い)
  • くど(い)
  • くどくど
  • ねんご(ろ)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/15

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 言
  • 享

Ghi chú từ cộng đồng