Kimuchi Nihongo
N1酢
Số nét
12
Bộ thủ
酉
Lớp
—

Tạc, Thố

giấm, chua

Âm On (音読み)

  • サク

Âm Kun (訓読み)

  • す

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/12

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 酉
  • 乍

Từ dùng chữ 酢1 từ

Ghi chú từ cộng đồng

    酢 — Tạc, Thố — giấm, chua (N1) · Kimuchi Nihongo