Kimuchi Nihongo
N2鈍
Số nét
12
Bộ thủ
金
Lớp
—

Độn

cùn, chậm chạp, đần độn

Âm On (音読み)

  • ドン

Âm Kun (訓読み)

  • にぶ(い)
  • にぶ(る)
  • にぶ-
  • なま(る)
  • なまく(ら)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/12

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 金
  • 屯

Ghi chú từ cộng đồng