Kimuchi Nihongo
N1隠
Số nét
14
Bộ thủ
⻖
Lớp
—

Ẩn

ẩn giấu, che giấu, ẩn náu

Âm On (音読み)

  • イン
  • オン

Âm Kun (訓読み)

  • かく(す)
  • かく(し)
  • かく(れる)
  • かか(す)
  • よ(る)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/14

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Từ dùng chữ 隠1 từ

Ghi chú từ cộng đồng