Kimuchi Nihongo
N1靖
Số nét
13
Bộ thủ
立
Lớp
—

Tĩnh

yên bình, bình định, an ổn

Âm On (音読み)

  • セイ
  • ジョウ

Âm Kun (訓読み)

  • やす(んじる)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/13

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 立
  • 青

Ghi chú từ cộng đồng

    靖 — Tĩnh — yên bình, bình định, an ổn (N1) · Kimuchi Nihongo